鄙俗[bǐ sú] [鄙 俗]Lưu từKhácthô tục; tầm thườngChữ trong từ鄙bǐquê mùa俗sútầm thườngTừ cùng chữ:风俗fēng súHSK 4phong tục鄙视bǐ shìHSK 7khinh bỉ民俗mín súHSK 8phong tục phổ biến习俗xí súHSK 9phong tục庸俗yōng súHSK 9thô tục通俗tōng súHSK 9thông tụcTừ cận nghĩa:庸俗yōng súHSK 9thô tục低俗dī súthô tục混吣hùn qìnthô tục猥獕wěi cuīthô tục粗俗cū súthô tục粗鄙cū bǐthô tục鄙亵bǐ xièthô tục鄙俚bǐ lǐthô tục鄙吝bǐ lìnthô tục