鄙吝[bǐ lìn] [鄙 吝]Lưu từKhácthô tục; keo kiệt; bủn xỉn; hèn hạChữ trong từ鄙bǐquê mùa吝lìn(hình thức kết hợp) keo kiệtTừ cùng chữ:鄙视bǐ shìHSK 7khinh bỉTừ cận nghĩa:庸俗yōng súHSK 9thô tục低俗dī súthô tục混吣hùn qìnthô tục猥獕wěi cuīthô tục粗俗cū súthô tục粗鄙cū bǐthô tục鄙亵bǐ xièthô tục鄙俗bǐ súthô tục鄙俚bǐ lǐthô tục