粗俗[cū sú] [粗 俗]Lưu từKhácthô tụcChữ trong từ粗cū(vật dài) to俗sútầm thườngTừ cùng chữ:粗心cū xīnHSK 4cẩu thả风俗fēng súHSK 4phong tục粗暴cū bàoHSK 7thô lỗ粗略cū lu:èHSK 7thô (không chính xác hoặc không chuẩn)粗糙cū cāoHSK 7thô ráp粗鲁cū lǔHSK 7thô lỗ粗心大意cū xīn dà yìHSK 7bất cẩn民俗mín súHSK 8phong tục phổ biến习俗xí súHSK 9phong tụcXem thêm (2)Từ cận nghĩa:庸俗yōng súHSK 9thô tục低俗dī súthô tục混吣hùn qìnthô tục猥獕wěi cuīthô tục粗鄙cū bǐthô tục鄙亵bǐ xièthô tục鄙俗bǐ súthô tục鄙俚bǐ lǐthô tục鄙吝bǐ lìnthô tục