混吣[hùn qìn] [混 吣]Lưu từKhácthô tục; lời lẽ thô tụcChữ trong từ混hùntrộn吣qìnnôn mửa (chó mèo)Từ cùng chữ:混乱hùn luànHSK 6hỗn loạn混合hùn héHSK 6trộn混浊hùn zhuóHSK 7đục混淆hùn xiáoHSK 7làm mờ混凝土hùn níng tǔHSK 7bê tôngTừ cận nghĩa:庸俗yōng súHSK 9thô tục低俗dī súthô tục猥獕wěi cuīthô tục粗俗cū súthô tục粗鄙cū bǐthô tục鄙亵bǐ xièthô tục鄙俗bǐ súthô tục鄙俚bǐ lǐthô tục鄙吝bǐ lìnthô tục