猪婆龙[zhū pó lóng] [猪 婆 龙]Lưu từKháccá sấu Trung Quốc (Alligator sinensis)Chữ trong từ猪zhūlợn婆pó(dạng kết hợp) bà龙lóngrồngTừ cùng chữ:尼龙ní lóngHSK 8nylon (từ mượn)恐龙kǒng lóngHSK 8khủng long沙龙shā lóngHSK 8salon (từ mượn)Từ cận nghĩa:鼍tuócá sấu Trung Quốc (Alligator sinensis)鼍龙tuó lóngcá sấu Trung Quốc (Alligator sinensis)