猴皮筋[hóu pí jīn] [猴 皮 筋]Lưu từKhác(khẩu ngữ) dây thunChữ trong từ猴hóukhỉ皮pída筋jīncơTừ cùng chữ:猴子hóu ziHSK 4con khỉ脑筋nǎo jīnHSK 8bộ não伤脑筋shāng nǎo jīnHSK 8thực sự đau đầu