王妃
[wáng fēi] [王 妃]
vương phi; phi của vua hoặc hoàng tử (ở Châu Âu)
王子和王妃一起出席了当天的盛大宴会。
wáng zǐ hé wáng fēi yì qǐ chū xí le dāng tiān de shèng dà yàn huì.Hoàng tử và vương phi cùng tham dự bữa tiệc long trọng ngày hôm đó.
[wáng fēi] [王 妃]
vương phi; phi của vua hoặc hoàng tử (ở Châu Âu)
王子和王妃一起出席了当天的盛大宴会。
wáng zǐ hé wáng fēi yì qǐ chū xí le dāng tiān de shèng dà yàn huì.Hoàng tử và vương phi cùng tham dự bữa tiệc long trọng ngày hôm đó.