玛卡[mǎ kǎ] [玛 卡]Lưu từKhácmaca (Lepidium meyenii)Chữ trong từ玛mǎmã não卡kǎthẻ, thiệpTừ cùng chữ:信用卡xìn yòng kǎHSK 2thẻ tín dụng银行卡yín háng kǎHSK 2thẻ ngân hàng贺卡hè kǎHSK 5thiệp chúc mừng磁卡cí kǎHSK 7thẻ từ