玫瑰念珠[méi gui niàn zhū] [玫 瑰 念 珠]Lưu từKhácchuỗi hạt Mân Côi (tràng hạt Công giáo)Chữ trong từ玫méingọc đẹp瑰guīđá bán quý念niànđọc珠zhūhạtTừ cùng chữ:珍珠zhēn zhūHSK 5ngọc trai玫瑰méi guīHSK 8cây hồng rugosa (Rosa rugosa)