琐细[suǒ xì] [琐 细]Lưu từKhácnhỏ nhặtChữ trong từ琐suǒvụn vặt细xìmỏng hoặc thonTừ cùng chữ:仔细zǐ xìHSK 5cẩn thận详细xiáng xìHSK 5chi tiết精细jīng xìHSK 8tỉ mỉTừ cận nghĩa:佌cǐnhỏ nhặt琐碎suǒ suìnhỏ nhặt芝麻绿豆zhī ma lǜ dòunhỏ nhặt