甘肃[gān sù] [甘 肃]Lưu từKháctỉnh Cam Túc, viết tắt 甘 (gān), tên gọi tắt 陇 (lǒng), thủ phủ Lan Châu 兰州 (lán zhōu)Chữ trong từ甘gānngọt肃sùtôn kínhTừ ghép:甘肃省gān sù shěngtỉnh Cam Túc, viết tắt 甘 (gān), tên ngắn 陇 (lǒng), thủ phủ Lan Châu…甘肃柳莺gān sù liǔ yīng(loài chim ở Trung Quốc) chích lá Cam Túc (Phylloscopus kansuensis)Từ cùng chữ:严肃yán sùHSK 5trang nghiêm甘心gān xīnHSK 7bằng lòng