甘肃省[gān sù shěng] [甘 肃 省]Lưu từKháctỉnh Cam Túc, viết tắt 甘 (gān), tên ngắn 陇 (lǒng), thủ phủ Lan Châu 兰州 (lán zhōu)Chữ trong từ甘gānngọt肃sùtôn kính省shěngtiết kiệmTừ cùng chữ:节省jié shěngHSK 4tiết kiệm反省fǎn xǐngHSK 7tự phản tỉnh甘心gān xīnHSK 7bằng lòng