甩手掌柜
[shuǎi shǒu zhǎng guì] [甩 手 掌 柜]
nghĩa đen: ông chủ tiệm vung tay; nghĩa bóng: người chỉ đạo người khác làm nhưng bản thân không làm gì
[shuǎi shǒu zhǎng guì] [甩 手 掌 柜]
nghĩa đen: ông chủ tiệm vung tay; nghĩa bóng: người chỉ đạo người khác làm nhưng bản thân không làm gì