田猎[tián liè] [田 猎]Lưu từKhácđi sănChữ trong từ田tiánruộng猎lièsăn bắnTừ cùng chữ:田野tián yěHSK 5cánh đồng田径tián jìngHSK 6điền kinh打猎dǎ lièHSK 7đi sănTừ cận nghĩa:打猎dǎ lièHSK 7đi săn出猎chū lièđi săn