番茄汁[fān qié zhī] [番 茄 汁]Lưu từKhácnước ép cà chuaChữ trong từ番fān(hình thức kết hợp) ngoại (không phải Trung Quốc)茄jiāchữ tượng thanh dùng trong từ mượn cho âm "jia", mặc dù 夹 (jiá) phổ…汁zhīnước épTừ cùng chữ:果汁guǒ zhīHSK 3nước ép trái cây番茄fān qiéHSK 6cà chua橙汁chéng zhīHSK 7nước ép cam