疑问句[yí wèn jù] [疑 问 句]Lưu từKháccâu hỏi (ngữ pháp); câu nghi vấnChữ trong từ疑yí(hình thức kết hợp) nghi ngờ问wènhỏi句jùcâuTừ cùng chữ:疑问yí wènHSK 4câu hỏi疑惑yí huòHSK 9nghi ngờ疑点yí diǎnHSK 9điểm nghi ngờ疑虑yí lǜHSK 9do dự