疯犬[fēng quǎn] [疯 犬]Lưu từKhácchó dại; chó mắc bệnh dạiChữ trong từ疯fēngđiên犬quǎnchóTừ cùng chữ:疯狂fēng kuángHSK 5điên cuồng疯子fēng ziHSK 7người điên猎犬liè quǎnHSK 8chó sănTừ cận nghĩa:猘zhìchó dại