疼死[téng sǐ] [疼 死]Lưu từKhácrất đauChữ trong từ疼téng(bị) đau死sǐchếtTừ cùng chữ:疼爱téng àiHSK 5rất mực yêu thương疼痛téng tòngHSK 6đau生死shēng sǐHSK 8sống chết