瘀伤[yū shāng] [瘀 伤]Lưu từKhácbị bầm tím; vết bầm; tím bầmChữ trong từ瘀yūtụ máu (cục máu đông bên trong)伤shānglàm bị thươngTừ cùng chữ:受伤shòu shāngHSK 3bị thương悲伤bēi shāngHSK 5buồn创伤chuāng shāngHSK 7vết thương损伤sǔn shāngHSK 9làm hại重伤zhòng shāngHSK 9bị thương nặng