白蔹[bái liǎn] [白 蔹]Lưu từKháccây chè dây (Ampelopsis japonica, cây leo có rễ dùng trong Đông y)Chữ trong từ白báitrắng蔹liǎncây leoTừ cùng chữ:白天bái tiānHSK 1ban ngày白色bái sèHSK 2màu trắng白菜bái càiHSK 3cải thảo白酒bái jiǔHSK 5baijiu, một loại rượu thường được chưng cất từ cao lương白领bái lǐngHSK 6lao động trí óc白白bái báiHSK 7uổng công