百粤[bǎi yuè] [百 粤]Lưu từKhácBách Việt, thuật ngữ chỉ các nhóm dân tộc phía nam; cũng viết là 百越Chữ trong từ百bǎimột trăm粤yuètiếng Quảng ĐôngTừ cùng chữ:百货bǎi huòHSK 4hàng hóa tổng hợp百分点bǎi fēn diǎnHSK 6điểm phần trăm百合bǎi héHSK 7hoa ly百分比bǎi fēn bǐHSK 7phần trăm百科全书bǎi kē quán shūHSK 7bách khoa toàn thư