皇甫嵩[huáng fǔ sōng] [皇 甫 嵩]Lưu từKhácHoàng Phủ Tung (-195), tướng và quân phiệt cuối đời HánChữ trong từ皇huánghoàng đế甫fǔ(văn cổ) vừa mới嵩sōngcao ngấtTừ cùng chữ:皇帝huáng dìHSK 6hoàng đế皇上huáng shangHSK 7hoàng thượng皇后huáng hòuHSK 7hoàng hậu皇室huáng shìHSK 7hoàng gia皇宫huáng gōngHSK 7hoàng cung