皇甫镈[huáng fǔ bó] [皇 甫 镈]Lưu từKhácHoàng Phủ Bạc (khoảng 800), Bộ trưởng đầu đời ĐườngChữ trong từ皇huánghoàng đế甫fǔ(văn cổ) vừa mới镈bónhạc khí cổ hình cái chuôngTừ cùng chữ:皇帝huáng dìHSK 6hoàng đế皇上huáng shangHSK 7hoàng thượng皇后huáng hòuHSK 7hoàng hậu皇室huáng shìHSK 7hoàng gia皇宫huáng gōngHSK 7hoàng cung