盖帽[gài mào] [盖 帽]Lưu từKhácchặn bóng (bóng rổ)Chữ trong từ盖gàinắp帽màomũTừ ghép:大盖帽dà gài màomũ kê pi盖帽儿gài mào rchặn cú ném (bóng rổ)Từ cùng chữ:盖章gài zhāngHSK 6đóng dấu盖子gài ziHSK 7nắpTừ cận nghĩa:盖火锅gài huǒ guōchặn bóng (bóng rổ)