盖火锅[gài huǒ guō] [盖 火 锅]Lưu từKhácchặn bóng (bóng rổ)Chữ trong từ盖gàinắp火huǒlửa锅guōnồiTừ cùng chữ:电饭锅diàn fàn guōHSK 5nồi cơm điện盖章gài zhāngHSK 6đóng dấu火锅huǒ guōHSK 7lẩu盖子gài ziHSK 7nắpTừ cận nghĩa:盖帽gài màochặn bóng (bóng rổ)