盖碗[gài wǎn] [盖 碗]Lưu từKháctách trà có nắpChữ trong từ盖gàinắp碗wǎnbátTừ cùng chữ:盖章gài zhāngHSK 6đóng dấu盖子gài ziHSK 7nắp饭碗fàn wǎnHSK 7cái bát cơm