盗猎
[dào liè] [盗 猎]
săn trộm (săn bắt trái phép)
盗猎分子为了获取象牙而疯狂屠杀大象。
dào liè fēn zǐ wèi le huò qǔ xiàng yá ér fēng kuáng tú shā dà xiàng.Những kẻ săn trộm điên cuồng tàn sát voi để lấy ngà.
[dào liè] [盗 猎]
săn trộm (săn bắt trái phép)
盗猎分子为了获取象牙而疯狂屠杀大象。
dào liè fēn zǐ wèi le huò qǔ xiàng yá ér fēng kuáng tú shā dà xiàng.Những kẻ săn trộm điên cuồng tàn sát voi để lấy ngà.