盘亘[pán gèn] [盘 亘]Lưu từKhácliên kết thành chuỗi không đứt đoạnChữ trong từ盘pánđĩa亘gènkéo dài suốt quaTừ cùng chữ:盘子pán ziHSK 4khay盘旋pán xuánHSK 6xoắn ốc盘算pán suànHSK 8tính toán