盘锦[pán jǐn] [盘 锦]Lưu từKhácPanjin, thành phố cấp địa khu ở tỉnh Liêu Ninh 辽宁省 (liáo níng shěng) phía đông bắc Trung QuốcChữ trong từ盘pánđĩa锦jǐngấmTừ ghép:盘锦市pán jǐn shìPanjin, thành phố cấp địa khu ở tỉnh Liêu Ninh 辽宁省 (liáo níng shěng)…Từ cùng chữ:盘子pán ziHSK 4khay盘旋pán xuánHSK 6xoắn ốc盘算pán suànHSK 8tính toán