盟誓[méng shì] [盟 誓]Lưu từKháclời thề liên minhChữ trong từ盟ménglời thề誓shìlời thềTừ cùng chữ:发誓fā shìHSK 7thề盟友méng yǒuHSK 8đồng minh宣誓xuān shìHSK 9tuyên thệ (nhậm chức)