盟邦[méng bāng] [盟 邦]Lưu từKhácđồng minh; quốc gia đồng minhChữ trong từ盟ménglời thề邦bāng(hình thức kết hợp) quốc giaTừ cùng chữ:盟友méng yǒuHSK 8đồng minh联邦lián bāngHSK 8liên bangTừ cận nghĩa:盟友méng yǒuHSK 8đồng minh同盟军tóng méng jūnđồng minh