同盟军[tóng méng jūn] [同 盟 军]Lưu từKhácđồng minh; lực lượng đồng minhChữ trong từ同tóngcùng盟ménglời thề军jūn(hình thức kết hợp) quân độiTừ cùng chữ:同学tóng xuéHSK 1học cùng trường同事tóng shìHSK 2đồng nghiệp同时tóng shíHSK 2đồng thời同样tóng yàngHSK 2giống nhau同意tóng yìHSK 3đồng ý同情tóng qíngHSK 4đồng cảm亚军yà jūnHSK 5vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)冠军guàn jūnHSK 5nhà vô địch同一tóng yīHSK 6giống hệtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:盟友méng yǒuHSK 8đồng minh盟邦méng bāngđồng minh