盲肠炎[máng cháng yán] [盲 肠 炎]Lưu từKhácviêm ruột thừaChữ trong từ盲mángmù肠chángruột炎yánngọn lửaTừ cùng chữ:发炎fā yánHSK 6bị viêm盲人máng rénHSK 6người mù盲目máng mùHSK 8mù quángTừ cận nghĩa:阑尾炎lán wěi yánviêm ruột thừa (y học)