睦亲[mù qīn] [睦 亲]Lưu từKháchọ hàng thân thiếtChữ trong từ睦mùthân thiện亲qīncha mẹTừ cùng chữ:母亲mǔ qīnHSK 3mẹ父亲fù qīnHSK 3cha乡亲xiāng qīnHSK 9người đồng hương (cùng làng)探亲tàn qīnHSK 9về thăm gia đình