睿智[ruì zhì] [睿 智]Lưu từKháckhôn ngoan và nhìn xa trông rộngChữ trong từ睿ruìnhạy bén智zhì(văn học) khôn ngoanTừ cùng chữ:理智lǐ zhìHSK 6lý trí机智jī zhìHSK 7nhanh trí明智míng zhìHSK 8có lý trí见仁见智jiàn rén jiàn zhìHSK 8ý kiến bất đồng (thành ngữ)