瞅睬[chǒu cǎi] [瞅 睬]Lưu từKhácđể ý đếnChữ trong từ瞅chǒu(thổ ngữ) nhìn睬cǎichú ýTừ cùng chữ:理睬lǐ cǎiHSK 8để ýTừ cận nghĩa:介意jiè yìHSK 8để ý đến看上kàn shàngđể ý đến