XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 7

瞅

[chǒu]

(thổ ngữ) nhìn

用眼睛看(多用于口语)。

他悄悄瞅了老师一眼,不敢再说话。

tā qiāo qiāo chǒu le lǎo shī yì yǎn, bù gǎn zài shuō huà.

Cậu ấy lén nhìn thầy giáo một cái rồi không dám nói chuyện nữa.