瞅
[chǒu]
(thổ ngữ) nhìn
用眼睛看(多用于口语)。
他悄悄瞅了老师一眼,不敢再说话。
tā qiāo qiāo chǒu le lǎo shī yì yǎn, bù gǎn zài shuō huà.Cậu ấy lén nhìn thầy giáo một cái rồi không dám nói chuyện nữa.

[chǒu]
(thổ ngữ) nhìn
用眼睛看(多用于口语)。
他悄悄瞅了老师一眼,不敢再说话。
tā qiāo qiāo chǒu le lǎo shī yì yǎn, bù gǎn zài shuō huà.Cậu ấy lén nhìn thầy giáo một cái rồi không dám nói chuyện nữa.