瞅见[chǒu jiàn] [瞅 见]Lưu từKhácnhìn thấyChữ trong từ瞅chǒu(thổ ngữ) nhìn见jiànthấyTừ cùng chữ:再见zài jiànHSK 1tạm biệt听见tīng jiànHSK 1nghe thấy看见kàn jiànHSK 1nhìn thấy常见cháng jiànHSK 2thường thấy意见yì jiànHSK 2ý kiến碰见pèng jiànHSK 2tình cờ gặp可见kě jiànHSK 4có thể thấy rõ (rằng điều này đúng)梦见mèng jiànHSK 4mơ thấy (cái gì hoặc ai đó)遇见yù jiànHSK 4gặp gỡXem thêm (3)Từ cận nghĩa:看到kàn dàoHSK 1nhìn thấy看见kàn jiànHSK 1nhìn thấy见到jiàn dàoHSK 2nhìn thấy望见wàng jiànHSK 6nhìn thấy瞧见qiáo jiànnhìn thấy