不瞅不睬[bù chǒu bù cǎi] [BẤT 瞅 BẤT 睬]Lưu từKháchoàn toàn phớt lờ; không chú ý đến ai đóChữ trong từ不bùBẤTkhông瞅chǒu(thổ ngữ) nhìn不bùBẤTkhông睬cǎichú ýTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khác不够bù gòuHSK 2không đủ不太bù tàiHSK 2không… lắmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:不理不睬bù lǐ bù cǎihoàn toàn phớt lờ (thành ngữ)