瞪鞋摇滚[dèng xié yáo gǔn] [瞪 鞋 摇 滚]Lưu từKhácshoegaze (thể loại nhạc)Chữ trong từ瞪dèngmở to mắt鞋xiégiày摇yáolắc滚gǔnsôiTừ cùng chữ:摇滚yáo gǔnHSK 9nhạc rock