矫正透镜[jiǎo zhèng tòu jìng] [矫 正 透 镜]Lưu từKhácthấu kính chỉnhChữ trong từ矫jiǎosửa chữa正zhèngthẳng透tòu(hình thức kết hợp) thâm nhập镜jìnggươngTừ cùng chữ:眼镜yǎn jìngHSK 4kính mắt矫正jiǎo zhèngHSK 8sửa chữa望远镜wàng yuǎn jìngHSK 9ống nhòm