矮茎朱砂根[ǎi jīng zhū shā gēn] [矮 茎 朱 砂 根]Lưu từKháccây mẫu đơn thân ngắn (Ardisia brevicaulis)Chữ trong từ矮ǎithấp茎jīngcuống朱zhūmàu son砂shācát根gēnrễTừ cùng chữ:矮小ǎi xiǎoHSK 4thấp và nhỏ扎根zhā gēnHSK 9bén rễ斩草除根zhǎn cǎo chú gēnHSK 9nhổ cỏ tận gốc (thành ngữ)