石涛[shí tāo] [石 涛]Lưu từKhácThạch Đào (1642-1707), họa sĩ và nhà thơ Trung Quốc chuyên vẽ tranh phong cảnhChữ trong từ石shíđá涛tāosóng lớnTừ cùng chữ:石头shí touHSK 3đá石油shí yóuHSK 3dầu波涛bō tāoHSK 7sóng lớn