涛
[tāo]
sóng lớn; âm đọc ở Đài Loan: [táo]
水手们在汹涌的波涛中奋力前行。
shuǐ shǒu men zài xiōng yǒng de bō tāo zhōng fèn lì qián xíng.Các thủy thủ nỗ lực tiến về phía trước giữa những con sóng lớn cuộn trào.
船长沉着地驾船穿过了惊涛骇浪。
chuán cháng chén zhuó dì jià chuán chuān guo le jīng tāo hài làng.Thuyền trưởng bình tĩnh lái thuyền vượt qua sóng to gió lớn.
暴风雨过后,海面上依然波涛汹涌。
bào fēng yǔ guò hòu, hǎi miàn shàng yī rán bō tāo xiōng yǒng.Sau cơn bão, mặt biển vẫn sóng cuộn trào dữ dội.