惊涛
[jīng tāo] [惊 涛]
sóng dữ
船长沉着地驾船穿过了惊涛骇浪。
chuán cháng chén zhuó dì jià chuán chuān guo le jīng tāo hài làng.Thuyền trưởng bình tĩnh lái thuyền vượt qua sóng to gió lớn.
[jīng tāo] [惊 涛]
sóng dữ
船长沉着地驾船穿过了惊涛骇浪。
chuán cháng chén zhuó dì jià chuán chuān guo le jīng tāo hài làng.Thuyền trưởng bình tĩnh lái thuyền vượt qua sóng to gió lớn.