恶浪[è làng] [恶 浪]Lưu từKhácsóng dữ; cơn sóng mạnh; nghĩa bóng: thế lực đồi bạiChữ trong từ恶èác浪làngsóngTừ cùng chữ:恶心ě xinHSK 4buồn nôn波浪bō làngHSK 6sóng海浪hǎi làngHSK 6sóng biển冲浪chōng làngHSK 7lướt sóng恶劣è lièHSK 7tồi tệ恶化è huàHSK 7trở nên tồi tệ恶性è xìngHSK 7ác tính恶意è yìHSK 7ác ý风浪fēng làngHSK 7gió và sóngXem thêm (1)Từ cận nghĩa:惊涛jīng tāosóng dữ