浪涛[làng tāo] [浪 涛]Lưu từKhácsóng biển; sóng cảChữ trong từ浪làngsóng涛tāosóng lớnTừ cùng chữ:浪费làng fèiHSK 3lãng phí浪漫làng mànHSK 5lãng mạn波涛bō tāoHSK 7sóng lớnTừ cận nghĩa:海浪hǎi làngHSK 6sóng biển