石笋[shí sǔn] [石 笋]Lưu từKhácmăng đáChữ trong từ石shíđá笋sǔnmăngTừ cùng chữ:石头shí touHSK 3đá石油shí yóuHSK 3dầuTừ cận nghĩa:钟乳zhōng rǔmăng đá石钟乳shí zhōng rǔmăng đá