石钟乳[shí zhōng rǔ] [石 钟 乳]Lưu từKhácmăng đáChữ trong từ石shíđá钟zhōngcốc không quai乳rǔvúTừ cùng chữ:石头shí touHSK 3đá石油shí yóuHSK 3dầu哺乳bǔ rǔHSK 6cho con búTừ cận nghĩa:石笋shí sǔnmăng đá钟乳zhōng rǔmăng đá