钟乳[zhōng rǔ] [钟 乳]Lưu từKhácmăng đáChữ trong từ钟zhōngcốc không quai乳rǔvúTừ ghép:石钟乳shí zhōng rǔmăng đá钟乳石zhōng rǔ shíthạch nhũTừ cùng chữ:哺乳bǔ rǔHSK 6cho con bú钟头zhōng tóuHSK 6tiếngTừ cận nghĩa:石笋shí sǔnmăng đá石钟乳shí zhōng rǔmăng đá